Tìm thấy 22,931 kết quả trong 0.22888994216919 giây
Tên đề tài, đề án Lĩnh vực KH&CN Mã số, ký hiệu CNĐT, Tác giả T.G kết thúc
22801 Nghiên cứu chế tạo anốt và điện cực so sánh cho trạm catốt bảo vệ tàu thủy trong vùng biển nước ta none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Trần Thị Minh Châu, PTS 1981 - 1985
22802 Nghiên cứu chế tạo nguồn dòng bảo vệ vỏ tàu thủy none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Bình Thành, KS 1981 - 1985
22803 Hệ thống thông gió tàu thủy none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Xuân Đỉnh, 1981 - 1985
22804 Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật điện tử vào tự động hóa tàu thủy none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Vũ Văn Lương, 1981 - 1985
22805 Xây dựng và thử nghiệm buồng máy mẫu điều khiển tập trung none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Văn Thắng, 1981 - 1985
22806 Hệ thống đóng mở cửa đất sà lan đất 300m*2 none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Vũ Phấn, 1981 - 1985
22807 Nghiên cứu thiết kế tàu hút bùn cửa biển 300-350 m*2/h none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Chu Chất Chính, 1983 - 1985
22808 Xây dựng tổ chức và cơ chế quản lý ngành vận tải ô tô none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Võ Liễu, 1981 - 1985
22809 Nghiên cứu các biện pháp bảo đảm nhiệm vụ vận tải biển, đặc biệt pha sông biển cho kế hoạch 1985 none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Vĩnh Phúc, 1983 - 1985
22810 Xây dựng hệ thống mã hóa nội dung bản đồ địa hình none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Vũ Bích Vân, PTS 1983 - 1985
22811 Nghiên cứu thí nghiệm các loại phim kỹ thuật: phim bóc màng, phim nửa tông để phiên tiếp xúc từ ảnh máy bay, phim chụp nét bản đồ none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Gia Thanh, PTS 1981 - 1985
22812 Phụ lục qui phạm đo vẽ bản đồ địa hình tỉ lệ 1:5000, 1:2000, 1:2000, 1:1000, 1:500 (dự thảo) none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Phạm Công Duyến, KS 1983 - 1985
22813 Hoàn chỉnh cuốn qui phạm đo vẽ bản đồ địa hình tỉ lệ 1:5000, 1:2000, 1:1000, 1:500 none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Phạm Công Duyến, KS 1983 - 1985
22814 Tổ chức bộ chương trình mẫu vẽ ký hiệu bản đồ địa hình none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Vũ Bích Vân, PTS 1983 - 1985
22815 Xây dựng qui trình và cấu trúc chương trình tự động vẽ bình đồ none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Lê Hằng, KS 1983 - 1985
22816 Xây dựng hệ thống mã hóa nội dung bản đồ địa hình (Phần: bảng mã hóa nội dung bản đồ địa hình tỉ lệ 1:2000 - 1:10000) none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Vũ Bích Vân, PTS 1983 - 1985
22817 Nghiên cứu thí nghiệm chế màng khắc, xây dựng qui trình công nghệ chế in bản đồ địa hình từ các nguyên đồ được chuẩn bị bằng phương pháp khắc và phương pháp vẽ trên đế phim, ứng dụng màng khắc để chế bản mẫu gốc dùng cho việc chế in giấy ô ly cỡ lớn none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Thế Vỹ, KS 1981 - 1985
22818 Điều vẽ ảnh chụp từ máy bay trong công tác thành lập bản đồ địa hình tỉ lệ lớn none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Nguyễn Tiến Khang, KS 1981 - 1985
22819 Nghiên cứu vai trò các yếu tố địa chất công trình trong sự thành tạo khe nứt hiện đại none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ Vũ Cao Minh, PTS 1981 - 1985
22820 Nghiên cứu khả năng sử dụng vi sinh vật để sản xất sinh khối giàu protein và vitamin phục vụ chăn nuôi none - none 96-0092 Nguyễn Lân Dũng, GS, PTS 1982 - 1985
22821 Vỏ phong hóa đá bazan Kainozoi Việt Nam (thành phần vật chất, sự phân bố, khả năng sinh chứa khoáng sản) none - none 96-0329 Mai Trọng Nhuận, PTS 1983 - 1985
22822 Xác định thành phần, trữ lượng các loài động vật, thực vật quý và hiếm ở Tây Nguyên, Phú Khánh, đồng bằng sông MêKông và biện pháp bảo vệ, khôi phục chúng none - none 96-0332 Võ Quý, CN 1981 - 1985
22823 Sơ đồ sử dụng tổng hợp và bảo vệ tài nguyên nước lưu vực sông Hồng-sông Đồng Nai và đồng bằng sông Cửu Long none - Khoa học tự nhiên 2001-234 Lê Trực, PTS 1981 - 1985
22824 Tính toán và dự báo trường sóng vùng biển Đông none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ 2001-235 Nguyễn Mạnh Hùng, KS 1981 - 1985
22825 Mưa và dòng chảy năm none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ 2001-237 Trần Thanh Xuân, PTS 1981 - 1985
22826 Mô hình mẫu huyện theo vùng none - Khoa học xã hội 2001-238 Phan Văn Đôn, KS 1982 - 1985
22827 Nâng cao năng lực ngành vận tải ô tô bảo đảm nhiệm vụ kế hoạch 1985 none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ 2001-239 Nguyễn Tiến Đan, KS 1981 - 1985
22828 Nghiên cứu các phương pháp tính toán và xây dựng hệ chương trình cho lò phản ứng TVV-9 nhằm mục đích vận hành và khai thác có kết quả lò và chuẩn bị điều kiện cho điện nguyên tử none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ 2001-240 , 1981 - 1985
22829 Xây dựng phương pháp đo lường phóng xạ đánh dấu và các phương pháp sinh hóa phóng xạ đánh dấu ứng dụng vào các nghiên cứu sinh học, y học, nông nghiệp none - Khoa học kỹ thuật và công nghệ 2001-241 Lê Xuân Tú, GS.TSKH 1981 - 1985
22830 Chế độ và kỹ thuật tưới cho cà phê none - Khoa học nông nghiệp 2001-243 Bùi Hiếu, PTS 1981 - 1985
    1 2 3 ... 760 761 762, 763 764 765  
 
Banner
Banner home right